se refléter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Được phản chiếu, hiện lên: Chỉ hành động của một hình ảnh, ánh sáng hoặc vật thể hiện lên trên một bề mặt phản chiếu như nước, gương, kính.
- Được phản ánh, thể hiện ra: Chỉ việc một cảm xúc, ý tưởng, đặc điểm hoặc tình trạng nào đó được thể hiện rõ ra bên ngoài, thông qua một người, một vật hoặc một sự việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Được phản chiếu:
- Les nuages se reflètent dans le lac. (Những đám mây phản chiếu trên mặt hồ.)
- La lumière de la lune se reflète sur la mer. (Ánh trăng phản chiếu trên biển.)
- Được phản ánh:
- Son inquiétude se reflétait dans ses yeux. (Sự lo lắng của anh ấy thể hiện rõ trong đôi mắt.)
- La crise économique se reflète dans le taux de chômage. (Cuộc khủng hoảng kinh tế được phản ánh qua tỷ lệ thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se refléter dans": Phản chiếu/Phản ánh trong/trên (một cái gì đó). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Les valeurs de l'entreprise se reflètent dans ses actions. (Các giá trị của công ty được phản ánh trong hành động của nó.)
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích: Để chỉ mối quan hệ tương ứng, biểu hiện lẫn nhau.
- L'âme de l'artiste se reflète dans son œuvre. (Tâm hồn của người nghệ sĩ thể hiện trong tác phẩm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Refléter (v.t): Phản chiếu, phản ánh (động từ tha động).
- Le miroir reflète mon image. (Chiếc gương phản chiếu hình ảnh của tôi.)
- Ce livre reflète bien l'esprit de l'époque. (Cuốn sách này phản ánh rõ tinh thần thời đại.)
- Reflet (n.m): Ánh phản chiếu, hình phản chiếu; (nghĩa bóng) dấu vết, biểu hiện.
- Voir son reflet dans l'eau. (Nhìn thấy bóng mình trong nước.)
- Un reflet de tristesse. (Một chút vẻ buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Apparaître: Xuất hiện, hiện ra.
- Manifester (se): Thể hiện ra, biểu lộ ra.
- Traduire (se): Được biểu hiện, được chuyển thành (cái nhìn thấy được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc cơ bản "se refléter dans".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "se refléter".
tự động từ
- được phản chiếu
- Des images qui se reflètent dans l'eaunhững hình được phản chiếu trong nước
- được phản ánh
- Se refléter dans le visageđược phản ánh trên nét mặt