se refléter

tự động từ
  1. được phản chiếu
    • Des images qui se reflètent dans l'eau
      những hình được phản chiếu trong nước
  2. được phản ánh
    • Se refléter dans le visage
      được phản ánh trên nét mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống